skeleton key
/'skelitn'ki:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chìa khóa vạn năng: Một loại chìa khóa được thiết kế đặc biệt với phần răng (bit) bị mài bớt hoặc có hình dạng đơn giản, cho phép nó mở được nhiều loại ổ khóa khác nhau, thường là các ổ khóa cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old caretaker used a skeleton key to open all the doors in the mansion. (Người gác cổ già dùng một chiếc chìa khóa vạn năng để mở tất cả các cửa trong dinh thự.)
- This skeleton key can open most of the antique locks in this collection. (Chiếc chìa khóa vạn năng này có thể mở hầu hết các ổ khóa cổ trong bộ sưu tập này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một giải pháp chung, một phương pháp hoặc công cụ có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau.
- This software patch acts as a skeleton key, fixing several bugs at once. (Bản vá phần mềm này hoạt động như một chìa khóa vạn năng, sửa nhiều lỗi cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Passkey (n): Chìa khóa chung, chìa khóa chính (có thể mở nhiều khóa, nhưng thường được cấp cho mục đích chính thức hơn là "skeleton key").
- Master key (n): Chìa khóa chủ, chìa khóa tổng (thường được thiết kế cụ thể cho một hệ thống khóa, khác với "skeleton key" thường là công cụ thô sơ, đa năng).
Từ đồng nghĩa
- Passkey: chìa khóa chung.
- Master key: chìa khóa chủ.
Thành ngữ liên quan
- Skeleton in the closet/cupboard: Một bí mật xấu hổ hoặc đáng xấu hổ mà một người hoặc gia đình giấu kín. ().
- Every family has a skeleton in the closet. (Mỗi gia đình đều có một bí mật động trời.)
danh từ
- chìa khoá vạn năng